tuần trăng mật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian ngay sau đám cưới, thường là một chuyến đi nghỉ, dành riêng cho cặp vợ chồng mới cưới để tận hưởng sự lãng mạn và riêng tư. Thuật ngữ này mô tả giai đoạn đầu tiên của cuộc sống hôn nhân, được ví như vầng trăng ngọt ngào và đẹp đẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hai vợ chồng trẻ đang lên kế hoạch cho tuần trăng mật ở Đà Lạt.
- Sau đám cưới, họ đã có một tuần trăng mật rất tuyệt vời ở biển Nha Trang.
- Tuần trăng mật là khoảng thời gian đáng nhớ nhất trong cuộc đời của nhiều cặp đôi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kéo dài tuần trăng mật": Thường dùng với nghĩa bóng, chỉ việc cố gắng duy trì cảm giác ngọt ngào, lãng mạn và hạnh phúc ban đầu trong một mối quan hệ lâu dài, vượt ra ngoài khoảng thời gian nghỉ ngơi sau đám cưới.
- Dù đã cưới nhau mười năm, họ vẫn cố gắng kéo dài tuần trăng mật bằng những chuyến đi nhỏ mỗi năm.
Biến thể và từ gần giống
- Trăng mật (danh từ): Cách nói rút gọn, có nghĩa tương tự "tuần trăng mật". Thường dùng trong văn nói hoặc văn phong thân mật.
- Họ đi trăng mật ở Phú Quốc.
Từ đồng nghĩa
- Tháng mật: Một cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cũng chỉ khoảng thời gian nghỉ ngơi lãng mạn sau hôn lễ.
Thành ngữ liên quan
- "Hết tuần trăng mật": Thành ngữ dùng để chỉ giai đoạn sau khi những cảm xúc lãng mạn, nồng nhiệt ban đầu của hôn nhân hoặc một mối quan hệ đã qua đi, bước vào giai đoạn với những trách nhiệm và thực tế đời thường.
- Sau khi hết tuần trăng mật, họ bắt đầu phải đối mặt với những lo toan về tài chính và công việc.
- X. Trăng mật.