tuần trăng mật

Học thuật
Thân thiện
tuần trăng mật

Hai vợ chồng tận hưởng tuần trăng mật ở một bãi biển đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoảng thời gian ngay sau đám cưới, thường một chuyến đi nghỉ, dành riêng cho cặp vợ chồng mới cưới để tận hưởng sự lãng mạn riêng tư. Thuật ngữ này mô tả giai đoạn đầu tiên của cuộc sống hôn nhân, được ví như vầng trăng ngọt ngào đẹp đẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hai vợ chồng trẻ đang lên kế hoạch cho tuần trăng mậtĐà Lạt.
    • Sau đám cưới, họ đã một tuần trăng mật rất tuyệt vờibiển Nha Trang.
    • Tuần trăng mật khoảng thời gian đáng nhớ nhất trong cuộc đời của nhiều cặp đôi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kéo dài tuần trăng mật": Thường dùng với nghĩa bóng, chỉ việc cố gắng duy trì cảm giác ngọt ngào, lãng mạn hạnh phúc ban đầu trong một mối quan hệ lâu dài, vượt ra ngoài khoảng thời gian nghỉ ngơi sau đám cưới.
    • đã cưới nhau mười năm, họ vẫn cố gắng kéo dài tuần trăng mật bằng những chuyến đi nhỏ mỗi năm.
Biến thể từ gần giống
  • Trăng mật (danh từ): Cách nói rút gọn, có nghĩa tương tự "tuần trăng mật". Thường dùng trong văn nói hoặc văn phong thân mật.
    • Họ đi trăng mậtPhú Quốc.
Từ đồng nghĩa
  • Tháng mật: Một cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cũng chỉ khoảng thời gian nghỉ ngơi lãng mạn sau hôn lễ.
Thành ngữ liên quan
  • "Hết tuần trăng mật": Thành ngữ dùng để chỉ giai đoạn sau khi những cảm xúc lãng mạn, nồng nhiệt ban đầu của hôn nhân hoặc một mối quan hệ đã qua đi, bước vào giai đoạn với những trách nhiệm thực tế đời thường.
    • Sau khi hết tuần trăng mật, họ bắt đầu phải đối mặt với những lo toan về tài chính công việc.
tuần trăng mật

Hai vợ chồng tận hưởng tuần trăng mật ở một bãi biển đẹp.

  1. X. Trăng mật.